sồn sồn

  1. tt. (Hoạt động, nói năng) ồn ào, vội vã, biểu lộ thái độ nóng nẩy: Làm sồn sồn lên thế Tính sồn sồn, làm hỏng nấy.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sồn sồn"

sồn sồn
Anh ấy nói chuyện sồn sồn khi đang vội.