sồn sồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về hoạt động, lời nói) Ồn ào, vội vã, biểu lộ thái độ nóng nảy, thiếu bình tĩnh: "Sồn sồn" dùng để miêu tả cách hành xử hoặc nói năng một cách hấp tấp, lộ rõ sự nóng vội, thiếu điềm tĩnh.
- (Phương ngữ, ít dùng) Ở độ tuổi trung niên: Một nghĩa địa phương, chỉ người đang ở độ tuổi trung niên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa chính):
- Anh ấy trả lời sồn sồn khi bị chất vấn. (Anh ấy trả lời một cách nóng nảy, thiếu bình tĩnh khi bị chất vấn.)
- Đừng có sồn sồn như thế, mọi việc cần phải suy nghĩ kỹ. (Đừng có hấp tấp, nóng vội như thế, mọi việc cần phải suy nghĩ kỹ.)
- Tính nó sồn sồn nên dễ gây mất lòng người khác. (Tính nó nóng nảy, vội vã nên dễ gây mất lòng người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lên giọng sồn sồn": nói với giọng điệu gay gắt, nóng nảy.
- Chỉ mới góp ý nhẹ, anh ta đã lên giọng sồn sồn. (Chỉ mới góp ý nhẹ, anh ta đã nói với giọng điệu gay gắt, nóng nảy.)
"Cãi lại sồn sồn": cãi lại một cách hùng hồn, quyết liệt (thường với thái độ thiếu tôn trọng).
- Đứa trẻ cãi lại sồn sồn khi bị mẹ mắng. (Đứa trẻ cãi lại một cách quyết liệt, hỗn hào khi bị mẹ mắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Xồn xồn: Một biến thể phương ngữ của "sồn sồn", cùng mang nghĩa nóng nảy, vội vã.
- Hấp tấp: (tính từ) chỉ sự vội vàng, thiếu suy nghĩ chín chắn. Gần nghĩa với "sồn sồn" nhưng nhấn mạnh vào tốc độ hành động hơn là thái độ nóng nảy.
- Nóng nảy: (tính từ) dễ nổi giận, thiếu kiềm chế. Đây là đặc điểm chính được miêu tả bởi "sồn sồn".
Từ đồng nghĩa
- Ồn ào: làm ầm ĩ, gây tiếng động lớn (có thể liên quan đến cách nói "sồn sồn").
- Vội vã: làm gấp gáp, không thong thả.
- Hỗn hào: (về lời nói) thiếu lễ độ, thiếu tôn trọng.
Từ trái nghĩa
- Điềm tĩnh: giữ được bình tĩnh, không nóng nảy.
- Nhẹ nhàng: (về lời nói, hành động) êm ái, ôn hòa.
- Thong thả: không vội vàng, chậm rãi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sồn sồn" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán hoặc miêu tả một thái độ, hành vi không tốt.
- Nghĩa chỉ "tuổi trung niên" là nghĩa địa phương, ít phổ biến và hầu như không được sử dụng trong văn viết chuẩn mực hay giao tiếp phổ thông. Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- tt. (Hoạt động, nói năng) ồn ào, vội vã, biểu lộ thái độ nóng nẩy: Làm gì mà sồn sồn lên thế Tính sồn sồn, làm gì hỏng nấy.